vô tuyến điện

vô tuyến điện

Một kỹ sư đang điều chỉnh thiết bị vô tuyến điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống kỹ thuật dùng sóng điện từ để truyền tín hiệu (âm thanh, hình ảnh, dữ liệu) không cần dây dẫn: "vô tuyến điện" chỉ phương thức liên lạc hoặc thiết bị hoạt động dựa trên việc phát thu sóngtuyến.
    • Ngành kỹ thuật liên quan đến sóng thiết bịtuyến: "vô tuyến điện" cũng dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tuyến điện đã cách mạng hóa ngành truyền thông. (Hệ thống truyền tín hiệu không dây đã thay đổi hoàn toàn cách con người liên lạc.)
    • Chuyên viên vô tuyến điện sửa chữa các thiết bị thu phát sóng. (Kỹ thuật viên chuyên về sóngtuyến bảo trì máy móc.)
    • Sóngtuyến điện lan truyền trong không gian. (Các dao động điện từtuyến truyền đi trong môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô tuyến điện tử": nhấn mạnh khía cạnh điện tử của hệ thốngtuyến.
    • Công nghệtuyến điện tử được ứng dụng trong radar. (Kỹ thuật điện tử sóngtuyến kết hợp trong hệ thống radar.)
  • "kỹ thuậttuyến điện": ngành kỹ thuật chuyên về thiết kế vận hành thiết bịtuyến.
    • Anh ấy học kỹ thuậttuyến điện tại trường đại học. (Anh ấy theo học ngành chuyên sâu về sóng thiết bịtuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • tuyến (danh từ, tính từ): dạng rút gọn của "vô tuyến điện", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Đàituyến phát tin tức. (Đài phát thanh không dây truyền tin tức.)
  • Điện tín (danh từ): hệ thống truyền tin bằng dây dẫn (không dùng sóngtuyến) — trái nghĩa vớituyến điện.
    • Điện tín đã lỗi thời trước sự phát triển củatuyến điện. (Phương thức truyền tin dây không còn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • tuyến truyền thông: khái niệm rộng hơn bao gồm cả phát thanh, truyền hình liên lạc không dây.
  • Radio (ra-đi-ô) (danh từ): thiết bị thu phát sóngtuyến, thường dùng để nghe nhạc hoặc tin tức.
  • Sóng điện từ: dạng năng lượng lan truyền trong không gian, cơ sở củatuyến điện.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "vô tuyến điện" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về truyền thông thời kỳ đầu.